thổ ty

Học thuật
Thân thiện
thổ ty

Ông thổ ty ngồi trên ngai trong phủ đệ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ quan lại địa phương cha truyền con nốicác vùng dân tộc thiểu số dưới thời phong kiến: "Thổ ty" một chế độ cai trị đặc biệt, trong đó quyền lực cai quản một vùng đất cư dân (thường các dân tộc thiểu số) được cha truyền lại cho con trong một gia tộc, được triều đình trung ương công nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chế độ thổ ty tồn tại khá lâuvùng Tây Bắc nước ta. (Chế độ thổ ty tồn tại khá lâuvùng Tây Bắc nước ta.)
    • Vị thổ ty cai quản cả một vùng rộng lớn, quyền sinh sát trong tay. (Vị thổ ty cai quản cả một vùng rộng lớn, quyền sinh sát trong tay.)
    • Triều đình phong kiến thường dùng chính sách thổ ty để duy trì ổn địnhvùng biên viễn. (Triều đình phong kiến thường dùng chính sách thổ ty để duy trì ổn địnhvùng biên viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chế độ thổ ty": Cụm từ dùng để chỉ toàn bộ hệ thống cai trị theo hình thức cha truyền con nối này.

    • Chế độ thổ ty đã bị bãi bỏ vào thời Nguyễn. (Chế độ thổ ty đã bị bãi bỏ vào thời Nguyễn.)
  • "Thổ ty phủ" hoặc "đất thổ ty": Chỉ địa bàn cai quản của một thổ ty.

    • Vùng đất này xưa kia thuộc quyền quản lý của một thổ ty phủ. (Vùng đất này xưa kia thuộc quyền quản lý của một thổ ty phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thổ quan (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ viên quan người địa phương (thường dân tộc thiểu số) được triều đình phong kiến giao cai quản một vùng.
  • Thổ hào (danh từ): Chỉ người thế lực, giàu có tại địa phương, nhưng không nhất thiết mang tính chất cha truyền con nối được triều đình chính thức công nhận như "thổ ty".
  • Thổ châu (danh từ): Đơn vị hành chính vùng núi, biên giới thời phong kiến, thường do thổ ty cai quản.
Từ đồng nghĩa
  • Thổ quan: Quan lại địa phươngvùng dân tộc thiểu số.
  • Tù trưởng: Người đứng đầu một bộ tộc, quyền lực cha truyền con nối (nghĩa gần giống, thường dùng trong bối cảnh cụ thể hơn về bộ lạc).
Từ trái nghĩa
  • Lưu quan: Quan lại do triều đình trung ương bổ nhiệm, nhiệm kỳ, không theo chế độ cha truyền con nối thường được luân chuyển.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "thổ ty" một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh nghiên cứu lịch sử, dân tộc học hoặc khi nói về chính sách cai trị thời phong kiến. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nên nhầm lẫn "thổ ty" với các từ chỉ chức vụ hành chính hiện đại.
thổ ty

Ông thổ ty ngồi trên ngai trong phủ đệ.

  1. Quan lại xưa cha truyền con nốimiền dân tộc thiểu số.